tuyến trước
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vùng hoặc khu vực nằm ở phía trước, gần nơi xảy ra sự việc chính: "tuyến trước" chỉ phần đầu, phía ngoài cùng hoặc vị trí tiên phong trong một không gian, tổ chức hoặc hoạt động.
- Trong quân sự: "tuyến trước" là khu vực chiến đấu trực tiếp, nơi quân đội đối đầu với đối phương.
- Trong y học: "tuyến trước" có thể chỉ các tuyến nằm ở phía trước của một cơ quan (ví dụ: tuyến tiền liệt), nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn và thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
Ví dụ sử dụng
Quân sự:
- Những chiến sĩ ở tuyến trước luôn đối mặt với nguy hiểm. (Các binh lính ở khu vực chiến đấu trực tiếp thường gặp rủi ro cao.)
- Họ được điều động ra tuyến trước để tăng cường phòng thủ. (Họ được gửi đến vùng chiến sự để hỗ trợ phòng ngự.)
Tổ chức hoặc hoạt động:
- Đội ngũ tuyến trước của bệnh viện là các bác sĩ cấp cứu. (Nhân viên y tế làm việc trực tiếp với bệnh nhân là những người ở vị trí tiên phong.)
- Công ty đặt các nhân viên bán hàng ở tuyến trước để tiếp xúc khách hàng. (Công ty bố trí nhân viên bán hàng ở vị trí giao tiếp trực tiếp với khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tuyến trước" trong kinh doanh: chỉ bộ phận tiếp xúc trực tiếp với khách hàng, như bán hàng, dịch vụ khách hàng.
- Nhân viên tuyến trước là cầu nối giữa doanh nghiệp và khách hàng. (Họ là người trực tiếp tương tác và giải quyết vấn đề của khách.)
"tuyến trước" trong y học: thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ các tuyến nằm ở phía trước cơ thể hoặc cơ quan.
- Tuyến trước của tuyến yên là phần thùy trước, tiết hormone quan trọng. (Đây là vùng giải phẫu cụ thể trong tuyến yên.)
Biến thể và từ gần giống
Tuyến sau (danh từ): vùng phía sau, hậu phương — trái nghĩa với "tuyến trước".
- Hậu cần được đặt ở tuyến sau để đảm bảo an toàn. (Khu vực hỗ trợ phía sau không trực tiếp chiến đấu.)
Tiền tuyến (danh từ): từ đồng nghĩa với "tuyến trước" trong quân sự, chỉ khu vực chiến sự.
- Các bác sĩ dã chiến làm việc ở tiền tuyến. (Họ cứu chữa thương binh ngay tại chiến trường.)
Từ đồng nghĩa
- Tiền phương: vùng phía trước, nơi diễn ra hoạt động chính (thường dùng trong quân sự).
- Mặt trận: khu vực giao chiến trực tiếp (đồng nghĩa với "tuyến trước" trong ngữ cảnh chiến tranh).
- Đầu sóng ngọn gió: vị trí tiên phong, đối mặt với khó khăn (thành ngữ, mang tính hình tượng).
Thành ngữ liên quan
- Ở tuyến trước của cuộc chiến: đối mặt trực tiếp với thử thách hoặc nguy hiểm.
- Các nhà khoa học ở tuyến trước của cuộc chiến chống biến đổi khí hậu. (Họ là những người tiên phong trong nghiên cứu và hành động.)